RAMIPRIL GP 2.5mg là thuốc ức chế men chuyển (ACE), dùng đường uống, giúp kiểm soát huyết áp, điều trị suy tim, dự phòng biến cố tim mạch ở người có nguy cơ cao. Thuốc chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.
Hạn sử dụng: 24 tháng hoặc 36 tháng kể từ ngày sản xuất (xem trên bao bì sản phẩm).
Cơ sở sản xuất: Medinfar Manufacturing, S.A.
Nước sản xuất: Portugal (Bồ Đào Nha)
THÀNH PHẦN
Mỗi viên nang cứng chứa:
Ramipril 2,5mg, 5mg
Tá dược: Pregelified starch
DẠNG BÀO CHẾ
Viên nang cứng màu xanh-xám, chứa bột màu trắng hoặc trắng ngà.
CHỈ ĐỊNH
Điều trị tăng huyết áp, đặc biệt ở người kèm suy tim, sau nhồi máu cơ tim hoặc có nguy cơ cao biến cố tim mạch (bệnh động mạch vành, đái tháo đường, suy thận, tai biến mạch não).
Suy tim sung huyết sau nhồi máu cơ tim để giảm nguy cơ tử vong.
Suy tim sung huyết do suy thất trái.
Dự phòng tai biến tim mạch (tử vong, nhồi máu cơ tim, đột quỵ) ở bệnh nhân ≥55 tuổi có nguy cơ tim mạch cao.
Bệnh thận do đái tháo đường.
LIỀU DÙNG VÀ CÁCH DÙNG
Cách dùng: Uống mỗi ngày vào cùng thời điểm, nuốt nguyên viên với nước, không nghiền nát hoặc nhai.
Tăng huyết áp: 2,5–5mg/ngày, tối đa 10mg/ngày.
Suy tim sung huyết: 2,5mg hoặc cao hơn, chia 1–2 lần/ngày, tối đa 10mg/ngày.
Sau nhồi máu cơ tim: Bắt đầu 2,5mg x 2 lần/ngày, tăng dần tới 5mg/lần x 2 lần/ngày nếu dung nạp tốt.
Dự phòng biến cố tim mạch: Khởi đầu 2,5mg/ngày, tăng dần tới 5mg/ngày sau 1 tuần, lên 10mg/ngày sau 3 tuần.
Bệnh thận do đái tháo đường: Khởi đầu 2,5mg/ngày, duy trì 5–10mg/ngày.
Bệnh nhân suy thận: Liều duy trì không quá 5mg/ngày; nếu suy thận nặng (độ thanh thải creatinin <10 ml/phút): không quá 2,5mg/ngày.
Người lớn tuổi: Tham khảo ý kiến bác sĩ để điều chỉnh liều.
CHỐNG CHỈ ĐỊNH
Quá mẫn với ramipril, ACEI khác hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Đang lọc máu với màng lọc thông lượng cao.
Suy thận nặng, hẹp động mạch thận hai bên hoặc một bên ở người chỉ có một thận.
Huyết áp không ổn định.
Trẻ em, phụ nữ có thai và cho con bú.
BẢO QUẢN
Bảo quản trong bao bì kín, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.